santa fe trail

santa fe trail

A covered wagon travels along the Santa Fe Trail.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đường mòn Santa Fe: Một con đường mòn lịch sử kéo dài từ Missouri đến New Mexico, Hoa Kỳ. Đây một tuyến đường quan trọng cho những người định cư di chuyển về phía Tây trong thế kỷ 19.

dụ sử dụng
  • (Đường mòn Santa Fe một tuyến đường thương mại chính trong thế kỷ 19.)
  • (Nhiều người tiên phong đã đi theo Đường mòn Santa Fe để bắt đầu cuộc sống mớimiền Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blaze the Santa Fe Trail": mở ra hoặc khám phá con đường mòn Santa Fe, thường dùng để chỉ hành động tiên phong.

    • Explorers like William Becknell helped blaze the Santa Fe Trail. (Các nhà thám hiểm như William Becknell đã giúp mở ra Đường mòn Santa Fe.)
  • "the legacy of the Santa Fe Trail": di sản của con đường mòn này, bao gồm ảnh hưởng văn hóa kinh tế.

    • The legacy of the Santa Fe Trail is still visible in the towns along its path. (Di sản của Đường mòn Santa Fe vẫn còn hiện hữucác thị trấn dọc theo lộ trình của .)
Biến thể từ gần giống
  • Santa Fe (Danh từ riêng): Tên một thành phốNew Mexico, cũng điểm đến cuối cùng của con đường mòn.

    • Santa Fe is known for its rich history and art scene. (Santa Fe nổi tiếng với lịch sử phong phú nền nghệ thuật.)
  • Trail (Danh từ): Đường mòn, con đường nhỏ.

    • We hiked along a beautiful trail in the mountains. (Chúng tôi đi bộ dọc theo một con đường mòn đẹp trong núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Historic route: tuyến đường lịch sử.
  • Trade path: con đường thương mại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Follow the Santa Fe Trail: đi theo Đường mòn Santa Fe.

    • The settlers followed the Santa Fe Trail for months. (Những người định cư đã đi theo Đường mòn Santa Fe trong nhiều tháng.)
  • Map out the Santa Fe Trail: vẽ bản đồ con đường mòn.

    • Cartographers mapped out the Santa Fe Trail for future travelers. (Các nhà vẽ bản đồ đã vẽ bản đồ Đường mòn Santa Fe cho những du khách tương lai.)
Thành ngữ liên quan
  • "Off the Santa Fe Trail": lạc khỏi con đường chính, đi chệch hướng.
    • They got off the Santa Fe Trail and ended up lost in the desert. (Họ đã lạc khỏi Đường mòn Santa Fe cuối cùng bị lạc trong sa mạc.)